越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“che giấu” (1)
che giấu
英语
动conceal, hide
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
To conceal the transaction cash flow, this group used high technology.
相关词“che giấu” (1)
giấu,che giấu
英语
动to hide, to conceal
Anh ấy đã che giấu sự thật.
He hid the truth.
短语“che giấu” (3)
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Anh ấy đã che giấu sự thật.
He hid the truth.
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
To conceal the transaction cash flow, this group used high technology.
